Danh sách lớp, thời khóa biểu lớp tiếng Anh cấp độ 3, khóa 16 mùa Xuân
Viện
ĐTQT thông báo danh sách lớp và lịch học lớp tiếng Anh cấp độ 3,
khóa 16 mùa Xuân như sau:
1.
Liên quan đến tài liệu của sinh viên: Ngoài giáo trình gốc sinh viên
đã nhận từ đầu kỳ, sinh viên sẽ nộp phí bổ sung để mua giáo trình
riêng dành cho giờ hệ thống kiến thức. Phí photo giáo trình và 4CD
kèm theo là 100.000 VNĐ. Sinh viên sẽ nộp phí và nhận giáo trình tại
Phòng giáo viên Tầng 4, nhà D2. (Liên hệ cô Lam: 0915660446). Sinh
viên có mặt sớm 30 phút so với giờ học để nhận tài liệu học.
2.
Danh sách lớp:
|
TT |
Họ và |
Tên |
Ngày sinh |
Lớp cấp độ 3 |
|
1 |
Đỗ Văn |
An |
04/10/2000 |
16 S2 |
|
2 |
Đặng Việt |
Anh |
07/11/1998 |
16 S1 |
|
3 |
Đỗ Duy |
Anh |
13/11/2001 |
16 S2 |
|
4 |
Lại Quang |
Anh |
28/12/2001 |
16 S1 |
|
5 |
Nguyễn Bích Vân |
Anh |
21/07/2001 |
16 S2 |
|
6 |
Nguyễn Duy |
Anh |
25/05/2001 |
16 S3 |
|
7 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Anh |
21/09/2001 |
16 S2 |
|
8 |
Trần Phương |
Anh |
03/12/2001 |
16 S1 |
|
9 |
Trần Phương |
Anh |
02/10/2001 |
16 S3 |
|
10 |
Triệu Thu |
Anh |
17/10/2000 |
16 S3 |
|
11 |
Nguyễn Quốc |
Cường |
13/06/2001 |
16 S1 |
|
12 |
Hoàng Ngọc |
Đại |
27/07/2001 |
16 S2 |
|
13 |
Nguyễn Sỹ |
Đại |
01/08/2001 |
16 S2 |
|
14 |
Phạm Vũ Linh |
Đan |
25/07/2001 |
16 S1 |
|
15 |
Lê Minh |
Giang |
22/11/2000 |
16 S2 |
|
16 |
Lê Trường |
Giang |
04/02/2001 |
16 S2 |
|
17 |
Lê Thái |
Hà |
29/01/2001 |
16 S1 |
|
18 |
Mai Thu |
Hà |
17/10/2000 |
16 S2 |
|
19 |
Nguyễn Vân |
Hà |
05/07/2001 |
16 S1 |
|
20 |
Phan Hoàng |
Hà |
16/02/2001 |
16 S1 |
|
21 |
Đỗ Minh |
Hằng |
19/08/2001 |
16 S2 |
|
22 |
Nguyễn Minh |
Hạnh |
19/05/2001 |
16 S1 |
|
23 |
Đặng Tuấn |
Hiệp |
11/01/2001 |
16 S3 |
|
24 |
Phạm Hữu |
Hiệp |
17/04/2001 |
16 S2 |
|
25 |
Nguyễn Minh |
Hiệu |
19/01/2001 |
16 S1 |
|
26 |
Phạm Như |
Hoa |
28/03/2001 |
16 S2 |
|
27 |
Đặng Minh |
Hoàng |
30/06/2001 |
16 S3 |
|
28 |
Phạm Công Huy |
Hoàng |
16/02/2001 |
16 S2 |
|
29 |
Nguyễn Quỳnh |
Hương |
08/05/2001 |
16 S3 |
|
30 |
Ninh Thu |
Hường |
07/09/2001 |
16 S1 |
|
31 |
Hà Thị |
Huyền |
08/05/2001 |
16 S3 |
|
32 |
Phạm Phương |
Huyền |
28/09/2001 |
16 S1 |
|
33 |
Lâm Quốc |
Khánh |
02/09/2000 |
16 S3 |
|
34 |
Vũ Danh |
Khoa |
03/08/2001 |
16 S3 |
|
35 |
Lê Trung |
Kiên |
23/03/2001 |
16 S3 |
|
36 |
Hán Gia |
Linh |
26/12/2001 |
16 S2 |
|
37 |
Lê Khánh |
Linh |
13/10/2001 |
16 S1 |
|
38 |
Phùng Khánh |
Linh |
10/09/2001 |
16 S2 |
|
39 |
Vũ Tuấn |
Linh |
10/08/2001 |
16 S1 |
|
40 |
Hoàng |
Long |
31/07/2001 |
16 S2 |
|
41 |
Hoàng Gia |
Long |
22/01/2001 |
16 S1 |
|
42 |
Lê Duy |
Long |
28/03/2001 |
16 S3 |
|
43 |
Trần Hải |
Long |
16/11/2001 |
16 S3 |
|
44 |
Nguyễn Ngọc |
Minh |
11/07/2001 |
16 S1 |
|
45 |
Tạ Kiều |
My |
19/09/2001 |
16 S1 |
|
46 |
Dương Thanh |
Nga |
10/08/2001 |
16 S3 |
|
47 |
Nguyễn Thị Thúy |
Nga |
19/11/2001 |
16 S2 |
|
48 |
Đoàn Kim |
Ngân |
08/01/2001 |
16 S1 |
|
49 |
Lê Trần Đại |
Nghĩa |
24/09/2001 |
16 S2 |
|
50 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
05/01/2001 |
16 S1 |
|
51 |
Nguyễn Thị Bích |
Ngọc |
01/01/2001 |
16 S1 |
|
52 |
Nguyễn Hồng |
Nhung |
04/10/2001 |
16 S3 |
|
53 |
Đỗ Thị Phương |
Phương |
08/04/2001 |
16 S3 |
|
54 |
Hoàng Vân |
Phương |
27/03/2001 |
16 S1 |
|
55 |
Lý Bích |
Phương |
07/04/2001 |
16 S2 |
|
56 |
Nguyễn Minh |
Phương |
11/03/2001 |
16 S3 |
|
57 |
Phạm Hà |
Phương |
12/11/2001 |
16 S1 |
|
58 |
Phạm Ngọc Minh |
Phương |
03/01/2000 |
16 S3 |
|
59 |
Đồng Tố Nhật |
Quang |
16/11/2001 |
16 S2 |
|
60 |
Nguyễn Minh |
Quang |
16/08/2001 |
16 S3 |
|
61 |
Chu Thúy |
Quỳnh |
03/08/2001 |
16 S2 |
|
62 |
Lê Trần Diễm |
Quỳnh |
17/04/2001 |
16 S1 |
|
63 |
Nguyễn Hương |
Quỳnh |
31/07/2001 |
16 S3 |
|
64 |
Nguyễn Thị Yến |
Quỳnh |
07/08/2001 |
16 S2 |
|
65 |
Nguyễn Hữu |
Thành |
08/11/2001 |
16 S2 |
|
66 |
Nguyễn Phúc |
Thành |
05/09/2001 |
16 S3 |
|
67 |
Hoàng Phương |
Thảo |
30/11/2001 |
16 S2 |
|
68 |
Lê Trọng |
Thịnh |
31/07/2001 |
16 S3 |
|
69 |
Nguyễn Ngọc |
Trâm |
09/06/2001 |
16 S1 |
|
70 |
Hoàng Trịnh Huyền |
Trang |
19/05/2001 |
16 S1 |
|
71 |
Nghiêm Thùy |
Trang |
11/09/2001 |
16 S2 |
|
72 |
Trần Việt Hà |
Trang |
16/04/2000 |
16 S3 |
|
73 |
Phạm Hiếu |
Trung |
19/04/2001 |
16 S2 |
|
74 |
Lê Thảo |
Vân |
24/12/2001 |
16 S3 |
|
75 |
Đỗ Thị Khánh |
Vi |
24/08/2001 |
16 S3 |
|
76 |
Vũ Thị Khánh |
Vy |
11/05/2001 |
16 S3 |
3.
Thời khóa biểu học tập:
|
TIMETABLE – LEVEL 3 – I16 Spring – IBD Program (12 weeks) |
||||||
|
I16 S1 |
|
|
|
|
|
|
|
Periods |
Time |
Monday – 303 |
Tuesday – 302 |
Wednesday – 302 |
Thursday – 306 |
Friday – 306 |
|
2 |
7:50 – 8:35 |
|
|
|
Pj – Phương Lan |
Rd – Mai Thanh |
|
3 |
8:40 – 9:25 |
|
|
|
Pj – Phương Lan |
Rd – Mai Thanh |
|
4 |
9:35 – 10:20 |
Wr – Thanh Binh |
|
|
Sp – Vivian |
Rd – Mai Thanh |
|
5 |
10:25 – 11:10 |
Wr – Thanh Binh |
|
|
Sp – Vivian |
GE – Kiều Linh |
|
6 |
11:15-12:00 |
Wr – Thanh Binh |
|
|
Sp – Vivian |
GE – Kiều Linh |
|
Periods |
Time |
Monday – 302 |
Tuesday – 302 |
Wednesday – 302 |
Thursday – 306 |
Friday – 306 |
|
7 |
12:45 – 13:30 |
Revision – Phương Liên |
Lis – Vivian |
|
|
|
|
8 |
13:35 – 14:20 |
Revision – Phương Liên |
Lis – Vivian |
|
|
|
|
9 |
14:25 – 15:10 |
Revision – Phương Liên |
GE – Vivian |
|
|
|
|
10 |
15:20 – 16:05 |
GE – Jake |
GE – Vivian |
|
|
|
|
11 |
16:10 – 16:55 |
GE – Jake |
GE – Vivian |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I16 S2 |
|
|
|
|
|
|
|
Periods |
Time |
Monday – 302 |
Tuesday – 302 |
Wednesday |
Thursday – 302 |
Friday – 302 |
|
2 |
7:50 – 8:35 |
Wr – Phương Liên |
GE – Vivian |
|
Lis – Vivian |
Rd – Phạm Hà |
|
3 |
8:40 – 9:25 |
Wr – Phương Liên |
GE – Vivian |
|
Lis – Vivian |
Rd – Phạm Hà |
|
4 |
9:35 – 10:20 |
Wr – Phương Liên |
GE – Vivian |
|
Revision – Phuong Lan |
Rd – Phạm Hà |
|
5 |
10:25 – 11:10 |
GE – Cormac |
Pj – Thanh Bình |
|
Revision – Phuong Lan |
GE – Mai Thanh |
|
6 |
11:15-12:00 |
GE – Cormac |
Pj – Thanh Bình |
|
Revision – Phuong Lan |
GE – Mai Thanh |
|
Periods |
Time |
Monday – 306 |
Tuesday – 302 |
Wednesday |
Thursday – 302 |
Friday – 302 |
|
7 |
|
Sp – Jake |
|
|
|
|
|
8 |
|
Sp – Jake |
|
|
|
|
|
9 |
|
Sp – Jake |
|
|
|
|
|
10 |
|
|
|
|
|
|
|
11 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I16 S3 |
|
|
|
|
|
|
|
Periods |
Time |
Monday – 305 |
Tuesday – 305 |
Wednesday – 305 |
Thursday |
Friday – 305 |
|
2 |
7:50 – 8:35 |
GE – Cormac |
Wr – Thanh Bình |
|
|
Rd – Kiều Linh |
|
3 |
8:40 – 9:25 |
GE – Cormac |
Wr – Thanh Bình |
|
|
Rd – Kiều Linh |
|
4 |
9:35 – 10:20 |
GE – Cormac |
Wr – Thanh Bình |
|
|
Rd – Kiều Linh |
|
5 |
10:25 – 11:10 |
Pj – Phương Liên |
Lis – Vivian |
|
|
GE – Phạm Hà |
|
6 |
11:15-12:00 |
Pj – Phương Liên |
Lis – Vivian |
|
|
GE – Phạm Hà |
|
Periods |
Time |
Monday – 305 |
Tuesday – 305 |
Wednesday – 305 |
Thursday |
Friday – 305 |
|
7 |
12:45 – 13:30 |
Revision – Mai Thanh |
|
Sp – Cormac |
|
|
|
8 |
13:35 – 14:20 |
Revision – Mai Thanh |
|
Sp – Cormac |
|
|
|
9 |
14:25 – 15:10 |
Revision – Mai Thanh |
|
Sp – Cormac |
|
|
|
10 |
15:20 – 16:05 |
|
|
GE – Cormac |
|
|
|
11 |
16:10 – 16:55 |
|
|
GE – Cormac |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Note: Please note that |
|
|||||
545
–
Cập nhật lần cuối:
12/06/2020 11:11:11 AM



